Tâm HSK

高度

gāodù
cao độ
chiều cao; độ cao; độ nâng

高度 (gāodù, Hán Việt: cao độ) nghĩa là chiều cao; độ cao; độ nâng. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

高 cao · 50 từ

度 độ · 37 từ