Tâm HSK

欣赏

xīnshǎng
hân thưởng
thưởng thức; tận hưởng; ngưỡng mộ

欣赏 (xīnshǎng, Hán Việt: hân thưởng) nghĩa là thưởng thức; tận hưởng; ngưỡng mộ. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

欣 hân · 4 từ

赏 thưởng · 5 từ