Tâm HSK

欣慰

xīnwèi
hân úy
cảm thấy hài lòng

欣慰 (xīnwèi, Hán Việt: hân úy) nghĩa là cảm thấy hài lòng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

欣 hân · 4 từ

慰 úy · 4 từ