Tâm HSK

欣欣向荣

xīnxīnxiàngróng
hân hân hướng vinh
(thành ngữ) hưng thịnh; phát đạt

欣欣向荣 (xīnxīnxiàngróng, Hán Việt: hân hân hướng vinh) nghĩa là (thành ngữ) hưng thịnh; phát đạt. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

欣 hân · 4 từ

向 hướng · 25 từ

荣 vinh · 7 từ