Tâm HSK

面向

miànxiàng
diện hướng
đối mặt; quay về; nghiêng về

面向 (miànxiàng, Hán Việt: diện hướng) nghĩa là đối mặt; quay về; nghiêng về. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

面 diện · 62 từ

向 hướng · 25 từ