Tâm HSK

向前

xiàngqián
hướng tiền
tiến lên; về phía trước

向前 (xiàngqián, Hán Việt: hướng tiền) nghĩa là tiến lên; về phía trước. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

向 hướng · 25 từ

前 tiền · 49 từ