Tâm HSK

方向

fāngxiàng
phương hướng
hướng; phương hướng

方向 (fāngxiàng, Hán Việt: phương hướng) nghĩa là hướng; phương hướng. Đây là từ vựng HSK 3.

Cụm từ thường gặp có 方向

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

方 phương · 41 từ

向 hướng · 25 từ