Tâm HSK

方向盘

fāngxiàngpán
phương hướng bàn
vô lăng

方向盘 (fāngxiàngpán, Hán Việt: phương hướng bàn) nghĩa là vô lăng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

方 phương · 41 từ

向 hướng · 25 từ

盘 bàn · 9 từ