方向盘 (fāngxiàngpán, Hán Việt: phương hướng bàn) nghĩa là vô lăng. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
方 phương · 41 từ
地方dìfāngkhu vực方法fāngfǎphương pháp方向fāngxiànghướng方便fāngbiàntiện lợi南方nánfāngphía nam北方běifāngphía bắc东方dōngfāngđông方便面fāngbiànmiànmì ăn liền
向 hướng · 25 từ
方向fāngxiànghướng向上xiàngshànglên面向miànxiàngđối mặt倾向qīngxiàngxu hướng一向yīxiàngmột khoảng thời gian trong quá kh…向往xiàngwǎngkhao khát向前xiàngqiántiến lên转向zhuǎnxiàngđổi hướng