光盘 (guāngpán, Hán Việt: quang bàn) nghĩa là đĩa CD; DVD; CD-ROM. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
光 quang · 33 từ
阳光yángguāngánh nắng不光bùguāngkhông phải duy nhất目光mùguāngánh mắt灯光dēngguāngchiếu sáng光明guāngmíngánh sáng光线guāngxiàntia sáng光临guānglínvinh dự có mặt时光shíguāngthời gian