Tâm HSK

西边

xībiān
tây biên
phía tây; bên phía tây; phần phía tây

西边 (xībiān, Hán Việt: tây biên) nghĩa là phía tây; bên phía tây; phần phía tây. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

西 tây · 14 từ

边 biên · 32 từ