Tâm HSK

西红柿

xīhóngshì
tây hồng thị
cà chua

西红柿 (xīhóngshì, Hán Việt: tây hồng thị) nghĩa là cà chua. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

西 tây · 14 từ

红 hồng · 16 từ

柿 thị · 2 từ