Tâm HSK

西方

xīfāng
tây phương
phương Tây; các nước phương Tây

西方 (xīfāng, Hán Việt: tây phương) nghĩa là phương Tây; các nước phương Tây. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

西 tây · 14 từ

方 phương · 41 từ