Tâm HSK

南方

nánfāng
nam phương
phía nam; miền nam Trung Quốc (khu vực phía nam sông Dương Tử)

南方 (nánfāng, Hán Việt: nam phương) nghĩa là phía nam; miền nam Trung Quốc (khu vực phía nam sông Dương Tử). Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

南 nam · 10 từ

方 phương · 41 từ