Tâm HSK

南边

nánbian
nam biên
phía nam; mặt nam; phần phía nam

南边 (nánbian, Hán Việt: nam biên) nghĩa là phía nam; mặt nam; phần phía nam. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

南 nam · 10 từ

边 biên · 32 từ