Tâm HSK

胡须

húxū
hồ tu
râu

胡须 (húxū, Hán Việt: hồ tu) nghĩa là râu. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

胡 hồ · 7 từ

须 tu · 4 từ