Tâm HSK

年前

niánqián
niên tiền
trước cuối năm; vào cuối năm; không lâu trước Tết

年前 (niánqián, Hán Việt: niên tiền) nghĩa là trước cuối năm; vào cuối năm; không lâu trước Tết. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

年 niên · 50 từ

前 tiền · 49 từ