Tâm HSK

前天

qiántiān
tiền thiên
ngày hôm kia

前天 (qiántiān, Hán Việt: tiền thiên) nghĩa là ngày hôm kia. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

前 tiền · 49 từ

天 thiên · 55 từ