目前 (mùqián, Hán Việt: mục tiền) nghĩa là hiện tại; bây giờ. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
目 mục · 28 từ
节目jiémùchương trình目标mùbiāomục tiêu目的mùdìmục đích目的地mùdìdìđiểm đến项目xiàngmùmục目光mùguāngánh mắt题目tímùchủ đề数目shùmùsố lượng