Tâm HSK

方面

fāngmiàn
phương diện
khía cạnh; phương diện; lĩnh vực

方面 (fāngmiàn, Hán Việt: phương diện) nghĩa là khía cạnh; phương diện; lĩnh vực. Đây là từ vựng HSK 4.

Cụm từ thường gặp có 方面

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

方 phương · 41 từ

面 diện · 62 từ