Tâm HSK

一方面

yīfāngmiàn
nhất phương diện
một mặt

一方面 (yīfāngmiàn, Hán Việt: nhất phương diện) nghĩa là một mặt. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Cụm từ thường gặp có 一方面

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

一 nhất · 126 từ

方 phương · 41 từ

面 diện · 62 từ