东方 (dōngfāng, Hán Việt: đông phương) nghĩa là đông. Đây là từ vựng HSK 3.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
东 đông · 12 từ
东西dōngxīđông và tây东北dōngběiđông bắc东南dōngnánđông nam东部dōngbùmiền đông房东fángdōngchủ nhà股东gǔdōngcổ đông东边dōngbianhướng đông东张西望dōngzhāngxīwàngnhìn tứ phía