Tâm HSK

东方

dōngfāng
đông phương
đông

东方 (dōngfāng, Hán Việt: đông phương) nghĩa là đông. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

东 đông · 12 từ

方 phương · 41 từ