Tâm HSK

东边

dōngbian
đông biên
hướng đông; phía đông; phần phía đông

东边 (dōngbian, Hán Việt: đông biên) nghĩa là hướng đông; phía đông; phần phía đông. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

东 đông · 12 từ

边 biên · 32 từ