Tâm HSK

不正之风

bùzhèngzhīfēng
bất chính chi phong
xu hướng không lành mạnh

不正之风 (bùzhèngzhīfēng, Hán Việt: bất chính chi phong) nghĩa là xu hướng không lành mạnh. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

不 bất · 207 từ

正 chính · 32 từ

之 chi · 31 từ

风 phong · 41 từ