之一
zhīyī
chi nhất
một trong (cái gì đó); một trong nhiều; một (phần ba, phần tư, phần trăm, v.v.)
之一 (zhīyī, Hán Việt: chi nhất) nghĩa là một trong (cái gì đó); một trong nhiều; một (phần ba, phần tư, phần trăm, v.v.). Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
之 chi · 31 từ
之后zhīhòusau之间zhījiāngiữa之前zhīqiántrước之中zhīzhōngbên trong总之zǒngzhītóm lại之所以zhīsuǒyǐlý do mà N P之类zhīlèivân vân之外zhīwàibên ngoài