Tâm HSK

听到

tīngdào
thính đáo
nghe thấy

听到 (tīngdào, Hán Việt: thính đáo) nghĩa là nghe thấy. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

听 thính · 18 từ

到 đáo · 46 từ