Tâm HSK

听见

tīngjiàn
thính kiến
nghe thấy

听见 (tīngjiàn, Hán Việt: thính kiến) nghĩa là nghe thấy. Đây là từ vựng HSK 1.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

听 thính · 18 từ

见 kiến · 42 từ