Tâm HSK

见面

jiànmiàn
kiến diện
gặp mặt; gặp nhau

见面 (jiànmiàn, Hán Việt: kiến diện) nghĩa là gặp mặt; gặp nhau. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

见 kiến · 42 từ

面 diện · 62 từ