见面 (jiànmiàn, Hán Việt: kiến diện) nghĩa là gặp mặt; gặp nhau. Đây là từ vựng HSK 3.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
见 kiến · 42 từ
听见tīngjiànnghe thấy看见kànjiànnhìn thấy再见zàijiàntạm biệt不见bùjiànkhông gặp遇见yùjiàngặp gỡ常见chángjiànthường thấy意见yìjiàný kiến少见shǎojiànhiếm