Tâm HSK

之外

zhīwài
chi ngoại
bên ngoài; ngoại trừ

之外 (zhīwài, Hán Việt: chi ngoại) nghĩa là bên ngoài; ngoại trừ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Cụm từ thường gặp có 之外

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

之 chi · 31 từ

外 ngoại · 59 từ