Tâm HSK

大多数

dàduōshù
đại đa sổ
đại đa số

大多数 (dàduōshù, Hán Việt: đại đa sổ) nghĩa là đại đa số. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Cụm từ thường gặp có 大多数

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

大 đại · 110 từ

多 đa · 35 từ

数 sổ · 27 từ