数据 (shùjù, Hán Việt: sổ cư) nghĩa là dữ liệu. Đây là từ vựng HSK 5.
Cụm từ thường gặp có 数据
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
数 sổ · 27 từ
数学shùxuétoán học数字shùzìchữ số数量shùliàngsố lượng人数rénshùsố lượng người多数duōshùđa số少数shǎoshùsố lượng nhỏ分数fēnshùđiểm无数wúshùvô số