Tâm HSK

数据

shùjù
sổ cư
dữ liệu

数据 (shùjù, Hán Việt: sổ cư) nghĩa là dữ liệu. Đây là từ vựng HSK 5.

Cụm từ thường gặp có 数据

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

数 sổ · 27 từ

据 cư · 12 từ