Tâm HSK

大数据

dàshùjù
đại sổ cư
dữ liệu lớn (tin học)

大数据 (dàshùjù, Hán Việt: đại sổ cư) nghĩa là dữ liệu lớn (tin học). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

大 đại · 110 từ

数 sổ · 27 từ

据 cư · 12 từ