Tâm HSK

占据

zhànjù
chiêm cư
chiếm đóng; nắm giữ

占据 (zhànjù, Hán Việt: chiêm cư) nghĩa là chiếm đóng; nắm giữ. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

占 chiêm · 9 từ

据 cư · 12 từ