霸占 (bàzhàn, Hán Việt: bá chiêm) nghĩa là chiếm giữ bằng vũ lực; chiếm đoạt; thống trị. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
霸占 (bàzhàn, Hán Việt: bá chiêm) nghĩa là chiếm giữ bằng vũ lực; chiếm đoạt; thống trị. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.