Tâm HSK

霸道

bàdào
bá đạo
con đường bá chủ; viết tắt của 霸王之道; thống trị chuyên chế

霸道 (bàdào, Hán Việt: bá đạo) nghĩa là con đường bá chủ; viết tắt của 霸王之道; thống trị chuyên chế. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

霸 bá · 2 từ

道 đạo · 41 từ