霸道 (bàdào, Hán Việt: bá đạo) nghĩa là con đường bá chủ; viết tắt của 霸王之道; thống trị chuyên chế. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
霸道 (bàdào, Hán Việt: bá đạo) nghĩa là con đường bá chủ; viết tắt của 霸王之道; thống trị chuyên chế. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.