Tâm HSK

王后

wánghòu
vương hậu
hoàng hậu

王后 (wánghòu, Hán Việt: vương hậu) nghĩa là hoàng hậu. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

王 vương · 6 từ

后 hậu · 51 từ