王后 (wánghòu, Hán Việt: vương hậu) nghĩa là hoàng hậu. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
王 vương · 6 từ
国王guówángvua王子wángzǐhoàng tử王国wángguóvương quốc王牌wángpáiquân át chủ bài阎王yánwángDiêm Vương, Vua Địa Ngục