Tâm HSK

王国

wángguó
vương quốc
vương quốc; vùng lãnh thổ

王国 (wángguó, Hán Việt: vương quốc) nghĩa là vương quốc; vùng lãnh thổ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

王 vương · 6 từ

国 quốc · 37 từ