Tâm HSK

头号

tóuhào
đầu hào
hàng nhất; hạng đầu; số một

头号 (tóuhào, Hán Việt: đầu hào) nghĩa là hàng nhất; hạng đầu; số một. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

头 đầu · 65 từ

号 hào · 19 từ