Tâm HSK

符号

fúhào
phù hào
ký hiệu; dấu; biểu tượng

符号 (fúhào, Hán Việt: phù hào) nghĩa là ký hiệu; dấu; biểu tượng. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

符 phù · 2 từ

号 hào · 19 từ