账号 (zhànghào, Hán Việt: trướng hào) nghĩa là số tài khoản; tên đăng nhập. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
账号 (zhànghào, Hán Việt: trướng hào) nghĩa là số tài khoản; tên đăng nhập. Đây là từ vựng HSK 5.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.