算账
suànzhàng
toán trướng
(kế toán) cân đối sổ sách; làm sổ sách; (nghĩa bóng) thanh toán; trả thù
算账 (suànzhàng, Hán Việt: toán trướng) nghĩa là (kế toán) cân đối sổ sách; làm sổ sách; (nghĩa bóng) thanh toán; trả thù. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
算 toán · 22 từ
打算dǎsuàndự định计算jìsuànđếm计算机jìsuànjīmáy tính算是suànshìđược coi là就算jiùsuànngay cả khi算了suànleđể vậy đi总算zǒngsuàncuối cùng预算yùsuànngân sách