Tâm HSK

解析

jiěxī
giải tích
phân tích; giải thích; (toán) phân tích

解析 (jiěxī, Hán Việt: giải tích) nghĩa là phân tích; giải thích; (toán) phân tích. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

解 giải · 34 từ

析 tích · 2 từ