绿地 (lǜdì, Hán Việt: lục địa) nghĩa là khu vực xanh (ví dụ: công viên đô thị hoặc vườn). Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
绿 lục · 7 từ
绿色lǜsèmàu xanh lá绿茶lǜchátrà xanh绿化lǜhuàphủ xanh bằng cây trồng绿灯lǜdēngđèn xanh翠绿cuìlǜxanh-xanh lục碧绿bìlǜxanh thẫm