绿茶 (lǜchá, Hán Việt: lục trà) nghĩa là trà xanh. Đây là từ vựng HSK 2.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
绿 lục · 7 từ
绿色lǜsèmàu xanh lá绿化lǜhuàphủ xanh bằng cây trồng绿灯lǜdēngđèn xanh绿地lǜdìkhu vực xanh翠绿cuìlǜxanh-xanh lục碧绿bìlǜxanh thẫm