茶馆儿 (cháguǎnr, Hán Việt: trà quán nhi) nghĩa là quán trà. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
茶 trà · 6 từ
馆 quán · 12 từ
宾馆bīnguǎnkhách sạn饭馆fànguǎnnhà hàng图书馆túshūguǎnthư viện体育馆tǐyùguǎnphòng gym旅馆lǚguǎnkhách sạn博物馆bówùguǎnbảo tàng场馆chǎngguǎnđịa điểm thể thao餐馆cānguǎnnhà hàng