Tâm HSK

茶馆儿

cháguǎnr
trà quán nhi
quán trà

茶馆儿 (cháguǎnr, Hán Việt: trà quán nhi) nghĩa là quán trà. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

茶 trà · 6 từ

馆 quán · 12 từ

儿 nhi · 34 từ