Tâm HSK

茶道

chádào
trà đạo
trà đạo; nghi thức trà đạo Nhật Bản

茶道 (chádào, Hán Việt: trà đạo) nghĩa là trà đạo; nghi thức trà đạo Nhật Bản. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

茶 trà · 6 từ

道 đạo · 41 từ