Tâm HSK

茶叶

cháyè
trà diệp
trà; lá trà

茶叶 (cháyè, Hán Việt: trà diệp) nghĩa là trà; lá trà. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

茶 trà · 6 từ

叶 diệp · 3 từ