树叶 (shùyè, Hán Việt: thụ diệp) nghĩa là lá cây. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
树 thụ · 15 từ
树林shùlínrừng树木shùmùcây树立shùlìthiết lập树枝shùzhīcành松树sōngshùcây thông柳树liǔshùcây liễu树荫shùyīnbóng cây果树guǒshùcây ăn quả