树荫 (shùyīn, Hán Việt: thụ ấm) nghĩa là bóng cây; phiên âm Đài Loan [shu4 yin4]. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
树荫 (shùyīn, Hán Việt: thụ ấm) nghĩa là bóng cây; phiên âm Đài Loan [shu4 yin4]. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.