Tâm HSK

松树

sōngshù
tùng thụ
cây thông; cây tùng

松树 (sōngshù, Hán Việt: tùng thụ) nghĩa là cây thông; cây tùng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

松 tùng · 6 từ

树 thụ · 15 từ