松弛 (sōngchí, Hán Việt: tùng thỉ) nghĩa là thư giãn; thư thái; nhão. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
松弛 (sōngchí, Hán Việt: tùng thỉ) nghĩa là thư giãn; thư thái; nhão. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.